spile

/ˈspī(-ə)l/
danh từ
  • Nút thùng rượu.
  • Ống máng (cắm vào cây để lấy nhựa).
  • Cọc gỗ, cừ.
động từ
  • Bịt, nút (lỗ thùng).
  • Cắm ống máng (vào cây); cắm vòi (vào thùng).
  • Lấy (rượu... ) ra bằng vòi.
  • Cắm cọc, cắm cừ.
  • Đục lỗ (thùng rượu... ).
Danh từ
  1. (lỗi thời hoặc phương ngữ, Cumbria, Lancashire) Một mảnh vụn.
    (obsolete or dialectal, Cumbria, Lancashire) A splinter.
  2. Một cái vòi hoặc nút bịt dùng để bịt lỗ trên thùng hoặc thùng.
    A spigot or plug used to stop the hole in a barrel or cask.
  3. (Mỹ) Một cái vòi được lắp vào cây phong (hoặc cây khác) để hút nhựa cây.
    (US) A spout inserted in a maple (or other tree) to draw off sap.
  4. Một đống; một trụ hoặc dầm.
    A pile; a post or girder.
Động từ
  1. Để cắm (một lỗ) bằng một cái cọc.
    To plug (a hole) with a spile.
  2. Hút ra (chất lỏng) bằng ống đổ.
    To draw off (a liquid) using a spile.
  3. Cung cấp (một cái thùng, một cái cây, v.v.) một cái cọc.
    To provide (a barrel, tree etc.) with a spile.
  4. (Động) Hỗ trợ bằng cột chống.
    (transitive) To support by means of spiles.
🎬 Nghe “spile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish