spile
/ˈspī(-ə)l/danh từ
- Nút thùng rượu.
- Ống máng (cắm vào cây để lấy nhựa).
- Cọc gỗ, cừ.
động từ
- Bịt, nút (lỗ thùng).
- Cắm ống máng (vào cây); cắm vòi (vào thùng).
- Lấy (rượu... ) ra bằng vòi.
- Cắm cọc, cắm cừ.
- Đục lỗ (thùng rượu... ).
Danh từ
- (lỗi thời hoặc phương ngữ, Cumbria, Lancashire) Một mảnh vụn.(obsolete or dialectal, Cumbria, Lancashire) A splinter.
- Một cái vòi hoặc nút bịt dùng để bịt lỗ trên thùng hoặc thùng.A spigot or plug used to stop the hole in a barrel or cask.
- (Mỹ) Một cái vòi được lắp vào cây phong (hoặc cây khác) để hút nhựa cây.(US) A spout inserted in a maple (or other tree) to draw off sap.
- Một đống; một trụ hoặc dầm.A pile; a post or girder.
Động từ
- Để cắm (một lỗ) bằng một cái cọc.To plug (a hole) with a spile.
- Hút ra (chất lỏng) bằng ống đổ.To draw off (a liquid) using a spile.
- Cung cấp (một cái thùng, một cái cây, v.v.) một cái cọc.To provide (a barrel, tree etc.) with a spile.
- (Động) Hỗ trợ bằng cột chống.(transitive) To support by means of spiles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish