spicy-hot

Tính từ
  1. (nấu ăn) Từ đồng nghĩa với vị cay (“gây cảm giác nóng rát”)
    (cooking) Synonym of spicy (“provoking a burning sensation”)
    Từ đồng nghĩa:spicy
🎬 Nghe “spicy-hot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish