spicy-hot
Tính từ
- (nấu ăn) Từ đồng nghĩa với vị cay (“gây cảm giác nóng rát”)(cooking) Synonym of spicy (“provoking a burning sensation”)Từ đồng nghĩa:spicy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spicy-hot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish