spight

/spaɪt/
Danh từ
  1. Hình thức phát biểu thay thế.
    Alternative form of speight.
  2. Cách viết lỗi thời của sự bất chấp.
    Obsolete spelling of spite.
Động từ
  1. Cách viết lỗi thời của sự bất chấp.
    Obsolete spelling of spite.
🎬 Nghe “spight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish