standby
/ˈstændˌbaɪ/danh từ
- Người hoặc vật sẵn sàng làm thứ thay thế hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
tính từ
- Dự phòng, dự trữ.
- On standby.
- Sẵn sàng tuân lệnh, trực chiến.
Danh từ
- Trạng thái sẵn sàng mà không cần tham gia ngay lập tức; còn lại để chuẩn bị cho (một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ hoặc không lường trước được).A state of readiness without immediate involvement; remaining in preparation for (a sudden or unforeseen event or situation).The troops were on standby in case of an attack.Quân đội đã sẵn sàng trong trường hợp bị tấn công.Từ đồng nghĩa:at the ready
- Một sự thay thế được giữ ở chế độ chờ.A replacement kept on standby.Từ đồng nghĩa:at the ready
- (Điện tử) Chế độ ngủ.(electronics) Sleep mode.Từ đồng nghĩa:at the ready
- (du lịch) Chờ đợi ở sân bay với hy vọng có được một chỗ ngồi trên chuyến bay đã được đặt trước.(travel) Waiting at the airport in the hope of getting a seat on a flight that is already booked out.Từ đồng nghĩa:at the ready
Động từ
- (bị cấm, không chuẩn, hoạt động) Chờ trong thời gian ngắn, đối với trường hợp liên lạc bổ sung qua radio hoặc điện thoại; hình thức chờ thay thế.(proscribed, nonstandard, operations) To wait briefly, as for additional communication by radio or telephone; alternative form of stand by.Standby while I check that for you.Chờ trong khi tôi kiểm tra giúp bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “standby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish