standpoint

/ˈstændˌpoɪnt/
danh từ
  • Quan điểm, lập trường.
Danh từ
  1. Một quan điểm; một quan điểm.
    A point of view; a perspective.
    Bathing once a month may save time, but from a cleanliness standpoint, it's not effective.
    Tắm mỗi tháng một lần có thể tiết kiệm thời gian, nhưng xét về mặt sạch sẽ thì không hiệu quả.
🎬 Nghe “standpoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish