standardized

/ˈstan-dər-ˌdīzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của standardize
Tính từ
  1. Được thiết kế hoặc xây dựng theo tiêu chuẩn hoặc theo tiêu chuẩn chính thức.
    Designed or constructed in a standard manner or according to an official standard.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiêu chuẩn hóa
    simple past and past participle of standardize
🎬 Nghe “standardized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish