standardized
/ˈstan-dər-ˌdīzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của standardize
Tính từ
- Được thiết kế hoặc xây dựng theo tiêu chuẩn hoặc theo tiêu chuẩn chính thức.Designed or constructed in a standard manner or according to an official standard.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiêu chuẩn hóasimple past and past participle of standardize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “standardized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish