start up
/ˈstɑɚtˌʌp/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "start up". Phiên âm /ˈstɑɚtˌʌp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "start up" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “start up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish