stopple
/ˈstä-pəl/danh từ
- Cái nút, cái nút chai.
động từ
- Nút.
Danh từ
- Một phích cắm; một cái nút chặn.A plug; a stopper.
- (thực vật học) Phần nhô ra hoặc nắp trong hạt phấn rơi ra để cho ống phấn đi qua.(botany) A projection or lid in a pollen grain that falls away to allow the passage of the pollen tube.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stopple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish