stopple

/ˈstä-pəl/
danh từ
  • Cái nút, cái nút chai.
động từ
  • Nút.
Danh từ
  1. Một phích cắm; một cái nút chặn.
    A plug; a stopper.
  2. (thực vật học) Phần nhô ra hoặc nắp trong hạt phấn rơi ra để cho ống phấn đi qua.
    (botany) A projection or lid in a pollen grain that falls away to allow the passage of the pollen tube.
Động từ
  1. (thông tục) Cắm; để dừng lại.
    (transitive) To plug; to stop up.
    Từ đồng nghĩa:estopstanch
🎬 Nghe “stopple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish