stoppage
/ˈstɑːpɪʤ/danh từ
- Sự ngừng lại, sự đình chỉ.
- Sự tắc, sự nghẽn.
Danh từ
- Tạm dừng hoặc tạm dừng một số hoạt động.A pause or halt of some activity.
- Điều gì đó tạo thành trở ngại cho hoạt động tiếp theo; tắc nghẽn hoặc tắc nghẽn.Something that forms an obstacle to continued activity; a blockage or obstruction.Từ đồng nghĩa:jam
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stoppage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish