stopper

/ˈstɑːpɚ/
danh từ
  • Người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại.
  • Nút, nút chai.
  • Dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp).
động từ
  • Nút (chai).
  • Buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc cái gì đó ngăn chặn một cái gì đó.
    Someone or something that stops something.
    Từ đồng nghĩa:localstopping trainplug
  2. Một loại nút thắt ở cuối sợi dây, để ngăn nó tuột ra.
    A type of knot at the end of a rope, to prevent it from unravelling.
    Put a stopper in the knot.
    Đặt một nút chặn trong nút thắt.
    Từ đồng nghĩa:localstopping trainplug
  3. Một nút chai hoặc nút chai.
    A bung or cork.
    We need a stopper or the boat will sink.
    Chúng ta cần một nút chặn nếu không thuyền sẽ chìm.
    Từ đồng nghĩa:localstopping trainplug
  4. (thông tục, bóng đá) Thủ môn.
    (informal, soccer) Goalkeeper.
    He's the number one stopper in the country.
    Anh ấy là cầu thủ số một trong nước.
    Từ đồng nghĩa:localstopping trainplug
Động từ
  1. Để đóng một thùng chứa bằng cách sử dụng nút chặn.
    To close a container by using a stopper.
    He tightly stoppered the decanter, thinking the expensive liqueur had been evaporating.
    Anh đậy chặt nút chai vì nghĩ rằng rượu mùi đắt tiền đã bốc hơi.
🎬 Nghe “stopper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish