stopper
/ˈstɑːpɚ/danh từ
- Người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại.
- Nút, nút chai.
- Dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp).
động từ
- Nút (chai).
- Buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt.
Danh từ
- Ai đó hoặc cái gì đó ngăn chặn một cái gì đó.Someone or something that stops something.
- Một loại nút thắt ở cuối sợi dây, để ngăn nó tuột ra.A type of knot at the end of a rope, to prevent it from unravelling.Put a stopper in the knot.Đặt một nút chặn trong nút thắt.
- Một nút chai hoặc nút chai.A bung or cork.We need a stopper or the boat will sink.Chúng ta cần một nút chặn nếu không thuyền sẽ chìm.
- (thông tục, bóng đá) Thủ môn.(informal, soccer) Goalkeeper.He's the number one stopper in the country.Anh ấy là cầu thủ số một trong nước.
Động từ
- Để đóng một thùng chứa bằng cách sử dụng nút chặn.To close a container by using a stopper.He tightly stoppered the decanter, thinking the expensive liqueur had been evaporating.Anh đậy chặt nút chai vì nghĩ rằng rượu mùi đắt tiền đã bốc hơi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stopper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish