storekeeper

/ˈstoɚˌkiːpɚ/
danh từ
  • Chủ cửa hàng, chủ tiệm.
  • Người giữ kho, thủ kho.
Danh từ
  1. Một người điều hành một cửa hàng, là chủ sở hữu hoặc người quản lý.
    One who runs a shop, either the owner or manager.
    Từ đồng nghĩa:shopkeeper
  2. Người phụ trách các cửa hàng hoặc hàng hóa thuộc bất kỳ loại nào.
    One who is in charge of stores or goods of any kind.
    a naval storekeeper
    một thủ kho hải quân
    Từ đồng nghĩa:shopkeeper
  3. (Mỹ, thông tục, ghi ngày) Bất kỳ mặt hàng nào không thể bán được.
    (US, colloquial, dated) Any unsaleable item.
    Từ đồng nghĩa:shopkeeper
🎬 Nghe “storekeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish