storekeeper
/ˈstoɚˌkiːpɚ/danh từ
- Chủ cửa hàng, chủ tiệm.
- Người giữ kho, thủ kho.
Danh từ
- Một người điều hành một cửa hàng, là chủ sở hữu hoặc người quản lý.One who runs a shop, either the owner or manager.Từ đồng nghĩa:shopkeeper
- Người phụ trách các cửa hàng hoặc hàng hóa thuộc bất kỳ loại nào.One who is in charge of stores or goods of any kind.a naval storekeepermột thủ kho hải quânTừ đồng nghĩa:shopkeeper
- (Mỹ, thông tục, ghi ngày) Bất kỳ mặt hàng nào không thể bán được.(US, colloquial, dated) Any unsaleable item.Từ đồng nghĩa:shopkeeper
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “storekeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish