stored
/ˈstoɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của store
tính từ
- Được tích trữ; bảo quản.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cửa hàngsimple past and past participle of store
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish