storied
/ˈstorid/tính từ
- Được ca ngợi thành truyện; có liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm.
Tính từ
- Nhiều thảo luận hoặc viết về.Much discussed or written about.Từ đồng nghĩa:legendary
- Lịch sử.Historical.
- (chủ yếu là Mỹ) Có nhiều tầng; nhiều tầng.(chiefly US) Having multiple storeys; multistoried.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của câu chuyệnsimple past and past participle of story
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “storied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish