storied

/ˈstorid/
tính từ
  • Được ca ngợi thành truyện; có liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm.
Tính từ
  1. Nhiều thảo luận hoặc viết về.
    Much discussed or written about.
    Từ đồng nghĩa:legendary
  2. Lịch sử.
    Historical.
  3. (chủ yếu là Mỹ) Có nhiều tầng; nhiều tầng.
    (chiefly US) Having multiple storeys; multistoried.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của câu chuyện
    simple past and past participle of story
🎬 Nghe “storied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish