storing

/ˈstoɚ/
động từ
  • hiện tại phân từ của store
danh từ
  • Sự cất giữ vào kho.
  • Sự ghi vào bộ nhớ.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cửa hàng
    present participle and gerund of store
Danh từ
  1. Một lượng được lưu trữ.
    An amount stored.
🎬 Nghe “storing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish