straighten

/ˈstreɪtn̩/
động từ
  • Làm cho thẳng.
  • Sắp xếp cho ngăn nắp.
  • Thẳng ra.
🎬 Nghe “straighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish