straightaway

/ˌstreɪtəˈweɪ/
tính từ
  • Thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng.
danh từ
  • Quãng đường thẳng tắp.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của đường thẳng (“Đoạn thẳng của đường đua.”).
    Alternative form of straightway (“A straight section of a racetrack.”).
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của ngay lập tức (“ngay lập tức, ngay lập tức”).
    Alternative form of straight away (“at once; immediately”).
Tính từ
  1. Kéo dài về phía xa theo một đường thẳng.
    Extending into the distance in a straight line.
🎬 Nghe “straightaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish