straightaway
/ˌstreɪtəˈweɪ/tính từ
- Thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng.
danh từ
- Quãng đường thẳng tắp.
Danh từ
- Hình thức thay thế của đường thẳng (“Đoạn thẳng của đường đua.”).Alternative form of straightway (“A straight section of a racetrack.”).
Trạng từ
- Hình thức thay thế của ngay lập tức (“ngay lập tức, ngay lập tức”).Alternative form of straight away (“at once; immediately”).
Tính từ
- Kéo dài về phía xa theo một đường thẳng.Extending into the distance in a straight line.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “straightaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish