straightforwardly

/ˌstreɪtˈfoɚwɚd/
phó từ
  • trung thực, thẳng thắn, cởi mở, minh bạch; không thoái thác (về người, cung cách của người )
  • dễ hiểu, dễ làm; không phức tạp, không rắc rối, không khó khăn (nhiệm vụ...)
🎬 Nghe “straightforwardly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish