stow
/ˈstoʊ/động từ
- Xếp gọn ghẽ (hàng hoá... ).
- Chứa được, dựng được.
- , ((thường) lời mệnh lệnh) thôi, ngừng, chấm dứt.
- To stow away đi tàu thuỷ lậu vé.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish