strait-laced

/ˈstrāt-ˈlāst/
tính từ
  • Nịt chặt (nịt vú... ).
  • Quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh.
🎬 Nghe “strait-laced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish