strengthful

Tính từ
  1. (cổ) Đầy sức mạnh; mạnh; có sức mạnh; mạnh mẽ.
    (archaic) Full of strength; strong; having strength; powerful.
🎬 Nghe “strengthful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish