stressed
/ˈstrɛst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stress
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự căng thẳngsimple past and past participle of stress
Tính từ
- Chịu đựng căng thẳng (cả về thể chất hoặc tinh thần).Suffering stress (either physical or mental).
- (Ngữ âm) Có trọng âm hoặc trọng âm.(phonetics) Having a stress or accent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish