stressed

/ˈstrɛst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của stress
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự căng thẳng
    simple past and past participle of stress
Tính từ
  1. Chịu đựng căng thẳng (cả về thể chất hoặc tinh thần).
    Suffering stress (either physical or mental).
    Từ đồng nghĩa:harassedharriedtried
  2. (Ngữ âm) Có trọng âm hoặc trọng âm.
    (phonetics) Having a stress or accent.
    Từ đồng nghĩa:harassedharriedtried
🎬 Nghe “stressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish