Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
stressful
/ˈstrɛsfəl/
tính từ
Gây ra căng thẳng.
Tính từ
Gây khó chịu; gây căng thẳng.
Irritating; causing stress.
Từ đồng nghĩa:
trying
(của một nhiệm vụ) Đánh thuế tinh thần.
(of a task) Mentally taxing.
Từ đồng nghĩa:
trying
Từ vựng khác
strengthened
strengthening
strengthens
strengthless
stress
stressed
stressing
stretch
stretched
stretcher
stretches
stretching
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“stressful”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “stressful”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC