strengthen
/ˈstrɛŋkθən/động từ
- Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.
- Trở nên mạnh; trở nên vững chắc.
Động từ
- (thông tục) Làm mạnh hơn, mạnh hơn; để thêm sức mạnh; để tăng sức mạnh của; để củng cố.(transitive) To make strong or stronger; to add strength to; to increase the strength of; to fortify.strengthen a muscletăng cường cơ bắpTừ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
- (thông tục) Trao quyền; để trao sức mạnh đạo đức cho; khuyến khích; để phấn khởi.(transitive) To empower; to give moral strength to; to encourage; to enhearten.Từ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
- (thông tục) Tăng thêm; để cải thiện; để tăng cường.(transitive) To augment; to improve; to intensify.Từ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
- (thông tục) củng cố, thêm vào, hỗ trợ (ai, cái gì)(transitive) To reinforce, to add to, to support (someone or something)strengthen an armytăng cường quân độiTừ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strengthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish