strengthen

/ˈstrɛŋkθən/
động từ
  • Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố.
  • Trở nên mạnh; trở nên vững chắc.
Động từ
  1. (thông tục) Làm mạnh hơn, mạnh hơn; để thêm sức mạnh; để tăng sức mạnh của; để củng cố.
    (transitive) To make strong or stronger; to add strength to; to increase the strength of; to fortify.
    strengthen a muscle
    tăng cường cơ bắp
    Từ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
  2. (thông tục) Trao quyền; để trao sức mạnh đạo đức cho; khuyến khích; để phấn khởi.
    (transitive) To empower; to give moral strength to; to encourage; to enhearten.
    Từ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
  3. (thông tục) Tăng thêm; để cải thiện; để tăng cường.
    (transitive) To augment; to improve; to intensify.
    Từ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
  4. (thông tục) củng cố, thêm vào, hỗ trợ (ai, cái gì)
    (transitive) To reinforce, to add to, to support (someone or something)
    strengthen an army
    tăng cường quân đội
    Từ đồng nghĩa:annealbracebuild upconfirmenstrengthen
🎬 Nghe “strengthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish