stretch the envelope

/strɛʧ ðə ˈɛnvəˌloʊp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stretch the envelope". Phiên âm /strɛʧ ðə ˈɛnvəˌloʊp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stretch the envelope" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “stretch the envelope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish