stretchy

/ˈstrɛtʃi/
tính từ
  • căng
  • co giãn
Tính từ
  1. Có khả năng co giãn; đàn hồi.
    Capable of stretching; elastic.
  2. Có xu hướng căng ra, như vì mệt mỏi.
    Inclined to stretch, as from weariness.
🎬 Nghe “stretchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish