stunning
/ˈstʌn/tính từ
- Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
- Tuyệt, hay, cừ khôi.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stun.
Tính từ
- —Having an effect that stuns.The stunning jolt from the taser gun made the criminal stop fleeing.
- —(informal) Exceptionally beautiful or attractive.That woman is stunning!
- —(informal) Amazing; wonderfully good.The film was stunning.
Động từ
- —present participle and gerund of stun
Danh từ
- —The act by which a person or animal is physically stunned.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stunning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish