stumpy

/ˈstʌmpi/
tính từ
  • Lùn mập, bè bè.
Tính từ
  1. Giống hoặc giống một gốc cây; ngắn và cắt bỏ.
    Like or resembling a stump; short and cut off.
  2. Đầy gốc cây.
    Full of stumps.
    a stumpy forest
    một khu rừng rậm rạp
Danh từ
  1. (từ lóng) Người bị cụt một chân.
    (slang) An amputee who has lost a leg.
    Từ đồng nghĩa:limby
  2. (không đếm được, tiếng lóng, lỗi thời) Tiền.
    (uncountable, slang, obsolete) Money.
🎬 Nghe “stumpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish