stumpy
/ˈstʌmpi/tính từ
- Lùn mập, bè bè.
Tính từ
- Giống hoặc giống một gốc cây; ngắn và cắt bỏ.Like or resembling a stump; short and cut off.
- Đầy gốc cây.Full of stumps.a stumpy forestmột khu rừng rậm rạp
Danh từ
- (từ lóng) Người bị cụt một chân.(slang) An amputee who has lost a leg.Từ đồng nghĩa:limby
- (không đếm được, tiếng lóng, lỗi thời) Tiền.(uncountable, slang, obsolete) Money.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stumpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish