stunned

/ˈstʌn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của stun
Tính từ
  1. Không thể hành động hoặc phản hồi; choáng váng; bị sốc.
    Unable to act or respond; dazed; shocked.
    completely stunned
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của stun
    simple past and past participle of stun
🎬 Nghe “stunned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish