stut

Động từ
  1. (Scotland, Bắc Anh, bắc cầu) Hỗ trợ, chống đỡ.
    (Scotland, Northern England, transitive) To support, prop up.
    When the upper storey of the house was altered the roof had to be stutted up for the time being.
    Khi tầng trên của ngôi nhà bị thay đổi, mái nhà tạm thời phải được lợp lại.
  2. (lỗi thời) Nói lắp.
    (obsolete) To stutter.
Danh từ
  1. (Scotland, Bắc Anh) Hỗ trợ.
    (Scotland, Northern England) A support.
    These stuts buckled.
    Những chiếc đinh này bị vênh.
🎬 Nghe “stut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish