suave
/ˈswɑːv/tính từ
- Dịu ngọt, thơm dịu.
- Khéo léo, ngọt ngào (thái độ).
Tính từ
- Của một người, quyến rũ, mặc dù thường có vẻ không thành thật hoặc phức tạp.Of a person, charming, though often in a manner that is insincere or sophisticated.a man with a suave demeanormột người đàn ông có thái độ lịch thiệp
- Thể hiện sự mượt mà và tinh tế.Displaying smoothness and sophistication.suave excellencesự xuất sắc ngọt ngào
- Hiền lành, tốt bụng.Gracious, kind.
Danh từ
- lời ngọt ngàosweet-talk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish