suave

/ˈswɑːv/
tính từ
  • Dịu ngọt, thơm dịu.
  • Khéo léo, ngọt ngào (thái độ).
Tính từ
  1. Của một người, quyến rũ, mặc dù thường có vẻ không thành thật hoặc phức tạp.
    Of a person, charming, though often in a manner that is insincere or sophisticated.
    a man with a suave demeanor
    một người đàn ông có thái độ lịch thiệp
  2. Thể hiện sự mượt mà và tinh tế.
    Displaying smoothness and sophistication.
    suave excellence
    sự xuất sắc ngọt ngào
  3. Hiền lành, tốt bụng.
    Gracious, kind.
Danh từ
  1. lời ngọt ngào
    sweet-talk
🎬 Nghe “suave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish