stygian
/ˈsti-j(ē-)ən/tính từ
- (thuộc) sông mê.
- Tối tăm, ảm đạm, thê lương.
Tính từ
- Dạng thay thế của Stygian (“của hoặc liên quan đến sông Styx”).Alternative form of Stygian (“of or relating to the river Styx”).
- Địa ngục hay địa ngục.Infernal or hellish.
- Tối tăm và u ám.Dark and gloomy.
- (lý thuyết màu sắc, về màu sắc cảm nhận được) Có độ sáng dưới 0%.(color theory, of a perceived color) Having a luminosity below 0%.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stygian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish