stygian

/ˈsti-j(ē-)ən/
tính từ
  • (thuộc) sông mê.
  • Tối tăm, ảm đạm, thê lương.
Tính từ
  1. Dạng thay thế của Stygian (“của hoặc liên quan đến sông Styx”).
    Alternative form of Stygian (“of or relating to the river Styx”).
  2. Địa ngục hay địa ngục.
    Infernal or hellish.
  3. Tối tăm và u ám.
    Dark and gloomy.
  4. (lý thuyết màu sắc, về màu sắc cảm nhận được) Có độ sáng dưới 0%.
    (color theory, of a perceived color) Having a luminosity below 0%.
🎬 Nghe “stygian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish