stylish

/ˈstaɪlɪʃ/
tính từ
  • Bảnh bao, diện; hợp thời trang.
  • Kiểu cách.
Tính từ
  1. Có phong cách.
    Having style.
  2. Có sự sang trọng hoặc hương vị hoặc sự tinh tế trong cách cư xử hoặc ăn mặc.
    Having elegance or taste or refinement in manners or dress.
    Từ đồng nghĩa:chic
  3. (phim) Có phong cách đạo diễn hoặc kỹ thuật quay phim cụ thể.
    (film) Having a particular directing style or cinematography.
🎬 Nghe “stylish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish