stylish
/ˈstaɪlɪʃ/tính từ
- Bảnh bao, diện; hợp thời trang.
- Kiểu cách.
Tính từ
- Có phong cách.Having style.
- Có sự sang trọng hoặc hương vị hoặc sự tinh tế trong cách cư xử hoặc ăn mặc.Having elegance or taste or refinement in manners or dress.Từ đồng nghĩa:chic
- (phim) Có phong cách đạo diễn hoặc kỹ thuật quay phim cụ thể.(film) Having a particular directing style or cinematography.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stylish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish