sturdy
/ˈstɚdi/tính từ
- Khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng.
- Mãnh liệt, mạnh mẽ, kiên quyết.
danh từ
- Bệnh chóng mặt (của cừu) (do sán vào óc).
Tính từ
- Xây dựng vững chắc; cứng nhắc; bia đen; mạnh.Of firm build; stiff; stout; strong.a sturdy oak treemột cây sồi vững chắc
- Vững chắc về kết cấu hoặc con người.Solid in structure or person.It was a sturdy building, able to withstand strong winds and cold weather.Đó là một tòa nhà vững chắc, có thể chịu được gió mạnh và thời tiết lạnh giá.
- (lỗi thời) Cố chấp hoặc kiên quyết một cách ngu ngốc; bướng bỉnh.(obsolete) Foolishly obstinate or resolute; stubborn.
- Kiên quyết, theo nghĩa tốt; hoặc chất lượng chắc chắn, kiên cường.Resolute, in a good sense; or firm, unyielding quality.a man of sturdy piety or patriotismmột người đàn ông có lòng mộ đạo mạnh mẽ hoặc lòng yêu nước
Danh từ
- Một căn bệnh do ký sinh trùng coenurus xâm nhập vào não của động vật, đặc biệt là cừu hoặc chó; bệnh coenurosis.A disease caused by a coenurus infestation in the brain of an animal, especially a sheep or canid; coenurosis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sturdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish