subaquatic
/ˌsəb-ə-ˈkwä-tik/tính từ
- Ở dưới nước.
- Ít nhiều ở nước.
Tính từ
- Nằm hoặc sống dưới nước; tàu ngầm.Located or living under water; submarine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subaquatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish