subaqueous

/ˌsəb-ˈā-kwē-əs/
tính từ
  • Ở dưới nước.
  • Ít nhiều ở nước.
Tính từ
  1. Tồn tại dưới mặt nước.
    Existing below the water surface.
    subaqueous deposits
    tiền gửi dưới nước
  2. Được thiết kế để sử dụng dưới nước.
    Designed for underwater use.
    a subaqueous helmet
    một chiếc mũ bảo hiểm dưới nước
  3. Yếu và được lọc.
    Weak and filtered.
    subaqueous light
    ánh sáng dưới nước
🎬 Nghe “subaqueous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish