subconsciousness

/ˌsəb-ˈkän(t)-shəs/
danh từ
  • Tiềm thức.
Danh từ
  1. Trạng thái tiềm thức.
    The state of being subconscious.
🎬 Nghe “subconsciousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish