subject area

/ˈsəbʤɪkt ˈɛriə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "subject area". Phiên âm /ˈsəbʤɪkt ˈɛriə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "subject area" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “subject area” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish