subjoin

/(ˌ)səb-ˈjȯin/
động từ
  • Thêm vào, phụ thêm vào.
Động từ
  1. Để thêm một cái gì đó vào cuối; để nối thêm hoặc phụ lục.
    To add something to the end; to append or annex.
    Từ đồng nghĩa:underjoin
Danh từ
  1. (cơ sở dữ liệu) Một sự tham gia cấp dưới hoặc thứ cấp.
    (databases) A subordinate or secondary join.
🎬 Nghe “subjoin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish