subjoin
/(ˌ)səb-ˈjȯin/động từ
- Thêm vào, phụ thêm vào.
Động từ
- Để thêm một cái gì đó vào cuối; để nối thêm hoặc phụ lục.To add something to the end; to append or annex.Từ đồng nghĩa:underjoin
Danh từ
- (cơ sở dữ liệu) Một sự tham gia cấp dưới hoặc thứ cấp.(databases) A subordinate or secondary join.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subjoin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish