subdue
/səbˈduː/động từ
- Chinh phục, khuất phục; nén.
- làm dịu đi, làm bớt đi.
- Vỡ hoang, cày cấy (đất).
Động từ
- (ngoại động) Khắc phục, làm yên lặng hoặc kiểm soát.(transitive) To overcome, quieten, or bring under control.
- (thông tục) Đưa (một quốc gia) vào sự kiểm soát bằng vũ lực.(transitive) To bring (a country) under control by force.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subdue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish