submerse
/səb-ˈmərs/tính từ
- , (từ hiếm, nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước.
động từ
- Làm chìm dưới nước, làm ngập nước.
Động từ
- Để nhấn chìm.To submerge.
Tính từ
- (Thực vật học) Trồng hoàn toàn dưới nước.(botany) Growing entirely under water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “submerse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish