submerse

/səb-ˈmərs/
tính từ
  • , (từ hiếm, nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước.
động từ
  • Làm chìm dưới nước, làm ngập nước.
Động từ
  1. Để nhấn chìm.
    To submerge.
Tính từ
  1. (Thực vật học) Trồng hoàn toàn dưới nước.
    (botany) Growing entirely under water.
🎬 Nghe “submerse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish