sublunar

/ˌsəb-ˈlü-nə-rē/
tính từ
  • , (từ hiếm, nghĩa hiếm) (như) sublunary.
Tính từ
  1. Nằm dưới mặt trăng.
    Situated beneath the Moon.
    Từ đồng nghĩa:sublunarycislunar
  2. Của thế giới này; trần gian.
    Of this world; earthly.
    Từ đồng nghĩa:sublunary
🎬 Nghe “sublunar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish