sublunary

/ˌsəb-ˈlü-nə-rē/
tính từ
  • Trần thế, trần gian.
🎬 Nghe “sublunary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish