subspecies

/ˈsʌbˌspiːʃiz/
danh từ
  • Phân loài.
Danh từ
  1. (phân loại học) Một thứ hạng trong phân loại sinh vật, dưới loài.
    (taxonomy) A rank in the classification of organisms, below species.
    Từ đồng nghĩa:ssp.subsp.
  2. (phân loại học) Một đơn vị phân loại ở cấp đó, thường được biểu thị bằng danh pháp tam thức (chẳng hạn như Felis silvestris silvestris trong động vật học và Pinus nigra subsp. salzmannii trong thực vật học).
    (taxonomy) A taxon at that rank, often indicated with trinomial nomenclature (such as Felis silvestris silvestris in zoology and Pinus nigra subsp. salzmannii in botany).
    Từ đồng nghĩa:ssp.subsp.
  3. Một phân ngành của một loài trong các ngành khoa học khác.
    A subdivision of a species in other scientific disciplines.
    Từ đồng nghĩa:ssp.subsp.

Chưa có góp ý cho “subspecies”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “subspecies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish