subspecies
/ˈsʌbˌspiːʃiz/danh từ
- Phân loài.
Danh từ
- (phân loại học) Một thứ hạng trong phân loại sinh vật, dưới loài.(taxonomy) A rank in the classification of organisms, below species.
- (phân loại học) Một đơn vị phân loại ở cấp đó, thường được biểu thị bằng danh pháp tam thức (chẳng hạn như Felis silvestris silvestris trong động vật học và Pinus nigra subsp. salzmannii trong thực vật học).(taxonomy) A taxon at that rank, often indicated with trinomial nomenclature (such as Felis silvestris silvestris in zoology and Pinus nigra subsp. salzmannii in botany).
- Một phân ngành của một loài trong các ngành khoa học khác.A subdivision of a species in other scientific disciplines.
Chưa có góp ý cho “subspecies”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subspecies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish