substandard

/ˌsʌbˈstændɚd/
tính từ
  • Dưới tiêu chuẩn thông thường hoặc cần thiết; không đạt tiêu chuẩn; không đạt yêu cầu.
Tính từ
  1. Có chất lượng kém hơn; không đáp ứng yêu cầu chất lượng tối thiểu.
    Of inferior quality; not meeting the minimum quality requirements.
    They built this with substandard parts. No wonder it collapsed.
    Họ xây dựng cái này bằng những bộ phận không đạt tiêu chuẩn. Không ngờ nó lại sập.
    Từ đồng nghĩa:midsecond-rateshoddyassbad
  2. (ngôn ngữ học, ghi ngày tháng) Không đúng tiêu chuẩn; không chuẩn.
    (linguistics, dated) Not conforming to the standard variety; nonstandard.
    Từ đồng nghĩa:irregularunstandard
🎬 Nghe “substandard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish