Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
hypogean
/ˌhī-pə-ˈjē-əl/
Tính từ
Hiện có hoặc phát triển dưới lòng đất.
Existing or growing underground.
Từ đồng nghĩa:
hypogeal
hypogeous
subterraneous
subterrene
underground
Từ vựng khác
hyperbole
hypersonic
hypnotic
hypnotize
hypnotized
hypocrite
hypostasis
hypotenuse
hypothesis
hypothesize
hypothetical
i
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“hypogean”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “hypogean”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC