subtly

/ˈsʌtl̟/
phó từ
  • xem subtle
Trạng từ
  1. Với sự tinh tế, một cách tinh tế; bằng sự thông minh hơn là vũ lực.
    With subtleness, in a subtle manner; with cleverness rather than brute force.
🎬 Nghe “subtly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish