succumb

/səˈkʌm/
động từ
  • Thua, không chịu nổi, không chống nổi.
  • Chết.
Động từ
  1. (nội động từ) Chịu khuất phục trước một sức mạnh áp đảo hoặc ham muốn lấn át.
    (intransitive) To yield to an overpowering force or overwhelming desire.
    succumb to temptation
    khuất phục trước sự cám dỗ
  2. (Nội động) Bỏ cuộc, đầu hàng.
    (intransitive) To give up, or give in.
  3. (Nội động từ, uyển ngữ) Chết.
    (intransitive, euphemistic) To die.
    succumb to pneumonia
    bị viêm phổi
  4. (Động) Áp đảo hoặc hạ bệ.
    (transitive) To overwhelm or bring down.
🎬 Nghe “succumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish