succulent

/ˈsʌkjələnt/
tính từ
  • Ngon, bổ (thức ăn).
  • Hay, ý tứ dồi dào (văn).
  • Tính chất mọng nước.
Tính từ
  1. Ngon ngọt hoặc tươi tốt.
    Juicy or lush.
  2. Ngon hay ngon lành.
    Luscious or delectable.
  3. (thực vật học) Có lá thịt hoặc các mô khác chứa nước.
    (botany) Having fleshy leaves or other tissues that store water.
Danh từ
  1. Một loại cây mọng nước.
    A succulent plant.
🎬 Nghe “succulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish