succulent
/ˈsʌkjələnt/tính từ
- Ngon, bổ (thức ăn).
- Hay, ý tứ dồi dào (văn).
- Tính chất mọng nước.
Tính từ
- Ngon ngọt hoặc tươi tốt.Juicy or lush.
- Ngon hay ngon lành.Luscious or delectable.
- (thực vật học) Có lá thịt hoặc các mô khác chứa nước.(botany) Having fleshy leaves or other tissues that store water.
Danh từ
- Một loại cây mọng nước.A succulent plant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “succulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish