succinctness
/(ˌ)sək-ˈsiŋ(k)t/danh từ
- Tính ngắn gọn, tính cô đọng.
Danh từ
- Tính chất cô đọng, súc tích.The property of being succinct, conciseness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “succinctness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish