succinctness

/(ˌ)sək-ˈsiŋ(k)t/
danh từ
  • Tính ngắn gọn, tính cô đọng.
Danh từ
  1. Tính chất cô đọng, súc tích.
    The property of being succinct, conciseness.
🎬 Nghe “succinctness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish