succour

/ˈsʌkə/
danh từ
  • Sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ.
  • (từ cổ, nghĩa cổ) quân cứu viện.
động từ
  • Giúp đỡ, cứu trợ.
🎬 Nghe “succour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish